Anderlecht (Nữ)
Bỉ
Anderlecht (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Anderlecht (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Anderlecht (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Anderlecht (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Anderlecht (Nữ) đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Anderlecht (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Anderlecht (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Anderlecht (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Anderlecht (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Anderlecht (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Anderlecht (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Anderlecht (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Anderlecht (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Anderlecht (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Anderlecht (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Anderlecht (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Anderlecht (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Anderlecht (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Anderlecht (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Anderlecht (Nữ) có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Anderlecht (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Super League, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 19 | 1 | 1 | 52:14 | 38 | 58 | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 41:23 | 18 | 45 | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 41:30 | 11 | 34 | |
| 4 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24:29 | -5 | 26 | |
| 5 | 21 | 6 | 8 | 7 | 31:29 | 2 | 26 | |
| 6 | 21 | 5 | 5 | 11 | 31:45 | -14 | 20 | |
| 7 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20:44 | -24 | 16 | |
| 8 | 21 | 2 | 4 | 15 | 20:46 | -26 | 10 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League, Women 25/26, Championship Group | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 4 | 41 | |
| 2 | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 4 | 33 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | -4 | 22 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | -4 | 16 |
- Champions League Qualification
- International competition